local post office

local post office

The woman mails a package at the local post office.

Định nghĩa

Danh từ: bưu điện địa phương (local post office) một chi nhánh hoặc cơ sở của hệ thống bưu chính tại một khu vực cụ thể (như quận, huyện, phường, ), nơi cung cấp các dịch vụ bưu chính như gửi thư, bưu kiện, mua tem, các dịch vụ liên quan.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần đến bưu điện địa phương để gửi bức thư này.)
  • (Bưu điện địa phương đóng cửa vào Chủ nhật.)
  • ( ấy đã mua tem tại bưu điện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the local post office": chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra hoạt động bưu chính.

    • You can pick up your package at the local post office. (Bạn có thể nhận gói hàng của mình tại bưu điện địa phương.)
  • "through the local post office": chỉ phương thức gửi qua hệ thống bưu điện địa phương.

    • The documents were sent through the local post office. (Các tài liệu đã được gửi qua bưu điện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Post office (n): bưu điện (nói chung, không nhất thiết địa phương).
    • The main post office is in the city center. (Bưu điện chính nằmtrung tâm thành phố.)
  • Local branch (n): chi nhánh địa phương (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh bưu chính).
    • The local branch of the postal service handles all deliveries. (Chi nhánh địa phương của dịch vụ bưu chính xử lý tất cả các chuyển phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bưu cục: một thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong văn bản hành chính.
    • Bưu cục địa phương mở cửa từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều. (Bưu cục địa phương mở cửa từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • Điểm bưu điện: chỉ một địa điểm nhỏ hơn, có thể ki-ốt hoặc quầy dịch vụ.
    • Điểm bưu điện trong siêu thị rất tiện lợi. (Điểm bưu điện trong siêu thị rất tiện lợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop off at the local post office: gửi hoặc để lại tại bưu điện địa phương.
    • Please drop off this package at the local post office. (Làm ơn gửi gói hàng này tại bưu điện địa phương.)
  • Pick up from the local post office: nhận tại bưu điện địa phương.
    • I will pick up my mail from the local post office tomorrow. (Tôi sẽ nhận thư của mình từ bưu điện địa phương vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a local post office": (thành ngữ không chính thức) chỉ một nơi nhiều người ra vào, ồn ào hoặc hỗn loạn.
    • My house is like a local post office during the holidays with everyone coming and going. (Nhà tôi giống như một bưu điện địa phương vào ngày lễ với mọi người ra vào tấp nập.)